Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quốc hội" (1)
quốc hội

Tiếng Anh
Danh từnational assembly
Quốc hội thông qua luật mới.
The National Assembly passes a new law.
Từ liên quan "quốc hội" (4)
chủ tịch quốc hội

Tiếng Anh
Danh từ
phó chủ tịch quốc hội

Tiếng Anh
Danh từ
đại biểu quốc hội

Tiếng Anh
Danh từ
nghị sĩ, thành viên Quốc hội
Tiếng Anh
Danh từparliament member, congressman
Nghị sĩ đã trình bày dự luật mới trước Quốc hội.
The parliament member presented the new bill to the National Assembly.
Cụm từ "quốc hội" (11)
Quốc hội thông qua luật mới.
The National Assembly passes a new law.
Quốc hội thảo luận dự luật.
The parliament discussed the bill.
Báo cáo sẽ được trình lên Quốc hội để xem xét.
The report will be submitted to the National Assembly for consideration.
Chủ tịch Quốc hội hội kiến Giáo hoàng Leo XIV tại Tòa thánh Vatican.
The National Assembly Chairman met Pope Leo XIV at the Holy See Vatican.
Chủ tịch Quốc hội chuyển Thư mời thăm chính thức Việt Nam của Tổng Bí thư.
The National Assembly Chairman delivered the General Secretary's official invitation letter to visit Vietnam.
Giáo hoàng Leo XIV đánh giá cao việc Chủ tịch Quốc hội đến thăm Vatican.
Pope Leo XIV highly appreciated the National Assembly Chairman's visit to the Vatican.
Nghị sĩ đã trình bày dự luật mới trước Quốc hội.
The parliament member presented the new bill to the National Assembly.
Bộ Quốc phòng Mỹ đệ trình lên quốc hội bản đề xuất.
The US Department of Defense submitted a proposal to Congress.
Quốc hội cần hợp pháp hóa việc đổi tên Bộ Quốc phòng.
Congress needs to legislate the renaming of the Department of Defense.
Việc đổi tên cơ quan này cần có sự phê duyệt của quốc hội.
The renaming of this agency requires congressional approval.
Nghị sĩ đã phát biểu trước quốc hội về vấn đề này.
The member of parliament spoke about this issue in the national assembly.
